rét đài

Học thuật
Thân thiện
rét đài

Rét đài khiến mọi người phải mặc thêm áo ấm khi ra đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đợt rét xảy ra vào tháng Giêng âm lịch: "rét đài" một hiện tượng thời tiết, chỉ đợt rét đặc trưng thường xuất hiện trong tháng Giêng (tháng Một) theo lịch âm của Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Miền Bắc đang trải qua một đợt rét đài kéo dài. (Miền Bắc đang trải qua một đợt rét tháng Giêng âm lịch kéo dài.)
    • Rét đài thường đi kèm với mưa phùn độ ẩm cao. (Cơn rét tháng Giêng thường đi kèm với mưa phùn độ ẩm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rét đài" như một hiện tượng khí hậu đặc trưng: Thuật ngữ này thường được dùng trong dự báo thời tiết hoặc khi nói về đặc điểm khí hậu theo mùa của miền Bắc Việt Nam.
    • Rét đài nét đặc trưng của tiết trời tháng Giêngđồng bằng Bắc Bộ. (Rét tháng Giêng nét đặc trưng của tiết trời tháng Giêngđồng bằng Bắc Bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rét nàng Bân: Chỉ đợt rét cuối cùng, thường vào khoảng tháng Ba âm lịch, được gắn với một truyền thuyết.
  • Rét: Chỉ chung cảm giác hoặc hiện tượng thời tiết nhiệt độ thấp.
Từ đồng nghĩa
  • Rét tháng Giêng: Cách nói giải thích nghĩa hơn của "rét đài".
Thành ngữ liên quan
  • Rét đến tháng Giêng, nắng đến tháng Bảy: Thành ngữ chỉ quy luật thời tiết đặc trưng, trong đó "rét tháng Giêng" ("rét đài") một phần của quy luật này.
rét đài

Rét đài khiến mọi người phải mặc thêm áo ấm khi ra đường.

  1. Rét về tháng Giêng âm lịch.